English → Vietnamese
prehensility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prehensility
* danh từ
- (động vật học) khả năng cầm nắm được (của chân, đuôi)
- (động vật học) khả năng cầm nắm được (của chân, đuôi)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (động vật học) có thể cầm nắm (chân, đuôi)
- (động vật học) có thể cầm nắm (chân, đuôi)
prehensility
* danh từ
- (động vật học) khả năng cầm nắm được (của chân, đuôi)
- (động vật học) khả năng cầm nắm được (của chân, đuôi)