English → Vietnamese
preformative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preformative
* tính từ
- hình thành trước, tạo thành trước
- hình thành trước, tạo thành trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự hình thành trước, sự tạo thành trước
!theory of preformation
- (sinh vật học) thuyết tiên thành
- sự hình thành trước, sự tạo thành trước
!theory of preformation
- (sinh vật học) thuyết tiên thành
preformative
* tính từ
- hình thành trước, tạo thành trước
- hình thành trước, tạo thành trước
* danh từ
- (sinh vật học) tiền thành luận
- (sinh vật học) tiền thành luận