English → Vietnamese
preferential
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preferential
* tính từ
- ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
=preferential right+ quyền ưu tiên
=preferential duties+ thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
- ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
=preferential right+ quyền ưu tiên
=preferential duties+ thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
preferential
ưu đãi ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preferential discriminatory
manifesting partiality
Other matches
Other phrases built from the same root.
preferential
* tính từ
- ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
=preferential right+ quyền ưu tiên
=preferential duties+ thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
- ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên
=preferential right+ quyền ưu tiên
=preferential duties+ thuế ưu đâi (dành cho một nước nào... khi đánh vào hàng nhập...)
preferential hiring
- (Econ) Sự thuê người ưu tiên.
+ Một người chủ dành ưu tiên cho việc thuê những công đoàn viên mặc dù ông ta đã không thoả thuận chỉ thuê công đoàn viên hoặc điều khiển một doanh nghiệp chỉ dùng thành viên công đoàn.
+ Một người chủ dành ưu tiên cho việc thuê những công đoàn viên mặc dù ông ta đã không thoả thuận chỉ thuê công đoàn viên hoặc điều khiển một doanh nghiệp chỉ dùng thành viên công đoàn.
- xem preferential
- xem preferential