English → Vietnamese
predominating
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
predominating
* tính từ
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- ưu thế, thế trội
- ưu thế, thế trội
* tính từ
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
* nội động từ
- ((thường) + over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
- ((thường) + over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
predominating
* tính từ
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
- chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
- xem predominate
- xem predominate
- xem predominate