English → Vietnamese
predial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
predial
* tính từ
- (thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng đất
- gắn chặt với ruộng đất (nô lệ)
* danh từ
- người nô lệ gắn chặt với ruộng đất
- (thuộc) đất đai, (thuộc) ruộng đất
- gắn chặt với ruộng đất (nô lệ)
* danh từ
- người nô lệ gắn chặt với ruộng đất