English → Vietnamese
preclusive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preclusive
* tính từ
- để loại trừ, để trừ bỏ; để ngăn ngừa; để đẩy xa
- để loại trừ, để trừ bỏ; để ngăn ngừa; để đẩy xa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preclusive obviating
made impossible
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn ngừa; sự đẩy xa
- sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn ngừa; sự đẩy xa
preclusive
* tính từ
- để loại trừ, để trừ bỏ; để ngăn ngừa; để đẩy xa
- để loại trừ, để trừ bỏ; để ngăn ngừa; để đẩy xa
- xem preclude