English to Vietnamese
Search Query: preclude
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
preclude
|
* ngoại động từ
- loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa =to preclude all objections+ ngăn ngừa mọi sự phản đối |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
preclude
|
ưu tiên cho ;
|
|
preclude
|
ưu tiên cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
preclude; forbid; foreclose; forestall; prevent
|
keep from happening or arising; make impossible
|
|
preclude; close out; rule out
|
make impossible, especially beforehand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
preclude
|
* ngoại động từ
- loại trừ, trừ bỏ; ngăn ngừa; đẩy xa =to preclude all objections+ ngăn ngừa mọi sự phản đối |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
