English → Vietnamese
preceptive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preceptive
* tính từ
- có những câu châm ngôn; để răn dạy, để giáo huấn
- có những câu châm ngôn; để răn dạy, để giáo huấn
Other matches
Other phrases built from the same root.
preceptive
* tính từ
- có những câu châm ngôn; để răn dạy, để giáo huấn
- có những câu châm ngôn; để răn dạy, để giáo huấn
- xem preceptive