English → Vietnamese
powder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
powder
* danh từ
- bột; bụi
- (y học) thuốc bột
- phấn (đánh mặt)
- thuốc súng
!food for powder
- bia thịt, bia đỡ đạn
!not worth powder and shot
- không đáng bắn, không đáng để chiến đấu cho
!put more powder into it!
- hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
!smell of powder
- kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn
* ngoại động từ
- rắc bột lên, rắc lên
=to powder with salt+ rắc muối
- thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...)
- trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ
- ((thường) động tính từ quá khứ) nghiền thành bột, tán thành bột
=powdered sugar+ đường bột
=powdered milk+ sữa bột
- bột; bụi
- (y học) thuốc bột
- phấn (đánh mặt)
- thuốc súng
!food for powder
- bia thịt, bia đỡ đạn
!not worth powder and shot
- không đáng bắn, không đáng để chiến đấu cho
!put more powder into it!
- hãy hăng hái lên một chút nữa nào!
!smell of powder
- kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn
* ngoại động từ
- rắc bột lên, rắc lên
=to powder with salt+ rắc muối
- thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...)
- trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ
- ((thường) động tính từ quá khứ) nghiền thành bột, tán thành bột
=powdered sugar+ đường bột
=powdered milk+ sữa bột
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
powder
bột cho ; bột lấy ; bột mì ; bột ; bụi ; có ; hòm thuốc súng ; hồn phấn ; lớp phấn ; mùi bột ; phép ; phấn bột ; phấn ; power ; quái gì ; thoa phấn ; thuốc nổ ; thuốc súng ; thuốc súng được ; thuốc ; thứ bột ; vết thuốc súng ; vệ sinh ; vụn ; ít phấn hồng cho ; đằng ;
powder
bột cho ; bột lấy ; bột mì ; bột ; bụi ; chê ; hòm thuốc súng ; hồn phấn ; lớp phấn ; mùi bột ; phép ; phấn bột ; phấn ; power ; quái gì ; thoa phấn ; thuốc nổ ; thuốc súng ; thuốc súng được ; thuốc ; thứ bột ; vết thuốc súng ; vệ sinh ; vụn ; ít phấn hồng cho ; đằng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
powder pulverisation; pulverization
a solid substance in the form of tiny loose particles; a solid that has been pulverized
powder gunpowder
a mixture of potassium nitrate, charcoal, and sulfur in a 75:15:10 ratio which is used in gunnery, time fuses, and fireworks
powder powderise; powderize; pulverise; pulverize
make into a powder by breaking up or cause to become dust
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bột nở
- bột nở
bleaching powder
* danh từ
- vôi clorua
- vôi clorua
* danh từ
- bột ca ri
- bột ca ri
* danh từ
- thuốc nổ có sức công phá mạnh
- thuốc nổ có sức công phá mạnh
* danh từ
- phấn xoa tóc
- phấn xoa tóc
* danh từ
- sữa bột, sữa khô
- sữa bột, sữa khô
-white) /'pə:lwait/
* danh từ
- thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)
* danh từ
- thuốc làm trắng da (một loại mỹ phẩm)
* danh từ
- bột đánh đồ bạc
- bột đánh đồ bạc
powder blue
* danh từ
- lơ bột (để hơ quần áo)
- màu xanh lơ
- lơ bột (để hơ quần áo)
- màu xanh lơ
powder keg
* danh từ
- thùng thuốc nổ, thùng thuốc súng
- (nghĩa bóng) cái có thể nổ tung
- thùng thuốc nổ, thùng thuốc súng
- (nghĩa bóng) cái có thể nổ tung
* danh từ
- (sử học) hộp thuốc súng
- (sử học) hộp thuốc súng
* danh từ
- (sử học) sừng đựng thuốc súng
- (sử học) sừng đựng thuốc súng
* danh từ
- kho thuốc súng
- kho thuốc súng
-works) /'paudə/
* danh từ
- xưởng thuốc súng
* danh từ
- xưởng thuốc súng
* danh từ
- (sử học), (hàng hải) em nhỏ chuyển đạn (cho các khẩu đại bác trên tàu)
- (sử học), (hàng hải) em nhỏ chuyển đạn (cho các khẩu đại bác trên tàu)
* danh từ
- nùi bông thoa phấn
- nùi bông thoa phấn
-room) /'paudəriɳrum/
* danh từ
- phòng đánh phấn, phòng trang điểm (của đàn bà)
- phòng để áo mũ nữ (ở rạp hát...)
- phòng vệ sinh n
* danh từ
- phòng đánh phấn, phòng trang điểm (của đàn bà)
- phòng để áo mũ nữ (ở rạp hát...)
- phòng vệ sinh n
-works) /'paudə/
* danh từ
- xưởng thuốc súng
* danh từ
- xưởng thuốc súng
* danh từ
- rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hình nhỏ
- sự trang trí bằng rất nhiều vật nhỏ, sự trang trí bằng rất nhiều hình nh
- rất nhiều vật nhỏ, rất nhiều hình nhỏ
- sự trang trí bằng rất nhiều vật nhỏ, sự trang trí bằng rất nhiều hình nh
smokeless powder
* danh từ
- (quân sự) thuốc súng không khói
- (quân sự) thuốc súng không khói
talc powder
* danh từ
- bột tan (để xoá)
- bột tan (để xoá)
talcum powder
* danh từ
- bột tan (để xoá)
- bột tan (để xoá)
* danh từ
- phấn xoa sau khi rửa ráy
- phấn xoa sau khi rửa ráy
* danh từ
- bột đánh răng
- bột đánh răng
* danh từ
- (y học) bột tẩy giun
- (y học) bột tẩy giun
* danh từ
- chất tẩy màu trên vải nhuộm (clorua vôi chẳng hạn); bột tẩy
- chất tẩy màu trên vải nhuộm (clorua vôi chẳng hạn); bột tẩy
* danh từ
- (y học) bột thuốc phòng bệnh để rắc
- (y học) bột thuốc phòng bệnh để rắc
* danh từ
- bột khử ruồi
- bột khử ruồi
* danh từ
- túi thuốc súng
- túi thuốc súng
* danh từ
- (quân sự) phòng dưới đất giữ thuốc súng
- (quân sự) phòng dưới đất giữ thuốc súng