English → Vietnamese
posteriority
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
posteriority
* danh từ
- tính chất ở sau, tính chất đến sau
- tính chất ở sau, tính chất đến sau
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
posteriority subsequence; subsequentness
following in time
Other matches
Other phrases built from the same root.
posteriority
* danh từ
- tính chất ở sau, tính chất đến sau
- tính chất ở sau, tính chất đến sau
posterior distribution
- (Econ) Phân phối sau.
+ Phân phối xác suất của một biến số hoặc thống kê là kết quả của sự phối hợp giữa phân phối trước và thông tin mẫu trong kỹ thuật BAYES.
+ Phân phối xác suất của một biến số hoặc thống kê là kết quả của sự phối hợp giữa phân phối trước và thông tin mẫu trong kỹ thuật BAYES.