English → Vietnamese
post-date
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
post-date
* danh từ
- ngày tháng để lùi lại về sau
* ngoại động từ
- để lùi ngày tháng về sau
- ngày tháng để lùi lại về sau
* ngoại động từ
- để lùi ngày tháng về sau