English → Vietnamese
acerous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acerous
* tính từ
- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
acerous
* tính từ
- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
* tính từ
- có dạng kim; có đầu nhọn
- có dạng kim; có đầu nhọn