English → Vietnamese
averment
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
averment
* danh từ
- sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết
- (pháp lý) chứng cớ để xác minh
- sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết
- (pháp lý) chứng cớ để xác minh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
averment assertion; asseveration
a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)
Other matches
Other phrases built from the same root.
averment
* danh từ
- sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết
- (pháp lý) chứng cớ để xác minh
- sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết
- (pháp lý) chứng cớ để xác minh
* tính từ
- chống lại, ghét
- không thích, không muốn
- chống lại, ghét
- không thích, không muốn
* danh từ
- sự ghét; ác cảm
=to take (conceive, feel) an aversion to someone+ ghét ai, có ác cảm với ai
- sự không thích, sự không muốn
=to have (feel) an aversion to something+ không thích cái gì
- cái mình ghét
=one's pet aversion+(đùa cợt) cái mình ghét nhất
- sự ghét; ác cảm
=to take (conceive, feel) an aversion to someone+ ghét ai, có ác cảm với ai
- sự không thích, sự không muốn
=to have (feel) an aversion to something+ không thích cái gì
- cái mình ghét
=one's pet aversion+(đùa cợt) cái mình ghét nhất
- xem averse
- xem averse