English → Vietnamese
pomace
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pomace
* danh từ
- bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép
- bột nhão (quả...)
- bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón)
- bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép
- bột nhão (quả...)
- bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bã táo
- bã táo
pomace
* danh từ
- bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép
- bột nhão (quả...)
- bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón)
- bột táo nghiền (trước khi ép làm rượu táo); bã táo ép
- bột nhão (quả...)
- bã cá (sau khi ép dầu để làm phân bón)