English → Vietnamese
playmate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
playmate
* danh từ
- bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
- (thể dục,thể thao) bạn đồng đội
- bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
- (thể dục,thể thao) bạn đồng đội
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
playmate
bạn bè ; người bạn chơi cùng ; người bạn chơi ; đời ;
playmate
bạn bè ; người bạn chơi cùng ; người bạn chơi ; đời ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
playmate playfellow
a companion at play
Other matches
Other phrases built from the same root.
playmate
* danh từ
- bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
- (thể dục,thể thao) bạn đồng đội
- bạn cùng chơi (trong trò chơi trẻ con)
- (thể dục,thể thao) bạn đồng đội