English → Vietnamese
autography
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
autography
* danh từ
- sự tự viết tay
- chữ viết tay (của tác giả)
- sự in nguyên cáo
- sự tự viết tay
- chữ viết tay (của tác giả)
- sự in nguyên cáo
Other matches
Other phrases built from the same root.
autography
* danh từ
- sự tự viết tay
- chữ viết tay (của tác giả)
- sự in nguyên cáo
- sự tự viết tay
- chữ viết tay (của tác giả)
- sự in nguyên cáo