English → Vietnamese
pilotage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pilotage
* danh từ
- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu
- (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay
- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu
- (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pilotage navigation; piloting
the guidance of ships or airplanes from place to place
pilotage piloting
the occupation of a pilot
Other matches
Other phrases built from the same root.
pilotage
* danh từ
- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu
- (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay
- (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề hoa tiêu; tiền công dẫn tàu; tiền công trả cho hoa tiêu
- (hàng không) việc lái máy bay, nghề lái máy bay; tiền công lái máy bay