English → Vietnamese
piggery
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
piggery
* danh từ
- trại nuôi lợn
- chuồng lợn
- chỗ ở bẩn thỉu
- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)
- trại nuôi lợn
- chuồng lợn
- chỗ ở bẩn thỉu
- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
piggery pig farm
a farm where pigs are raised or kept
Other matches
Other phrases built from the same root.
piggery
* danh từ
- trại nuôi lợn
- chuồng lợn
- chỗ ở bẩn thỉu
- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)
- trại nuôi lợn
- chuồng lợn
- chỗ ở bẩn thỉu
- tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)