English → Vietnamese
picotee
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
picotee
* danh từ
- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền
- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền
Other matches
Other phrases built from the same root.
picotee
* danh từ
- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền
- (thực vật học) hoa cẩm chướng cánh viền