English → Vietnamese
physician
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
physician
* danh từ
- thầy thuốc
- (nghĩa bóng) người chữa
- thầy thuốc
- (nghĩa bóng) người chữa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
physician
ba ́ c si ̃ ; bác sĩ giỏi ; bác sĩ ; bác sỹ tâm lý ; bác sỹ ; c si ̃ ; sĩ khám bệnh ; thầy thuốc ; vị bác sỹ ; vị thầy thuốc ; vị đại phu ; y sĩ ;
physician
ba ́ c si ̃ ; bác sĩ giỏi ; bác sĩ ; bác sỹ tâm lý ; bác sỹ ; bác ; c si ̃ ; sĩ khám bệnh ; thầy thuốc ; vị bác sỹ ; vị thầy thuốc ; vị đại phu ; vụ ; y sĩ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
physician doc; doctor; dr.; md; medico
a licensed medical practitioner
Other matches
Other phrases built from the same root.
-surgeon) /'haus,sə:dʤən/
* danh từ
- bác sĩ nội trú
* danh từ
- bác sĩ nội trú
resident physician
* danh từ
- <y> bác sự nội trú
- <y> bác sự nội trú