English → Vietnamese
phreaking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
phreaking
- Một dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng kiến thức về hệ thống điện thoại của một người nào đó để gọi điện thoại đường dài mà không trả phí
Other matches
Other phrases built from the same root.
phreaking
- Một dạng đùa nghịch phạm pháp, liên quan đến việc sử dụng kiến thức về hệ thống điện thoại của một người nào đó để gọi điện thoại đường dài mà không trả phí