English to Vietnamese
Search Query: phrasing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
phrasing
|
* danh từ
- - ngữ cú; cách nói, cách viết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
phrasing
|
cách ; cụm từ ;
|
|
phrasing
|
cách ; cụm từ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
phrasing; choice of words; diction; phraseology; verbiage; wording
|
the manner in which something is expressed in words
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
phrase-book
|
* danh từ
- từ điển nhóm từ và thành ngữ |
|
phrase-man
|
-monger) /'freiz,mʌɳgə/
* danh từ - người hay nói văn hoa |
|
phrase-monger
|
-monger) /'freiz,mʌɳgə/
* danh từ - người hay nói văn hoa |
|
phrase-maker
|
* danh từ
- người thích đặt những thành ngữ - người đặt những câu kêu nhưng chẳng có nghĩa |
|
phrasing
|
* danh từ
- - ngữ cú; cách nói, cách viết |
|
prepositional phrase
|
* danh từ
- cụm giới từ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
