EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

auto

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

auto
* danh từ
- (thông tục) xe ô tô

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

auto
chiếc xe mầu ; chiếc xe ; chế độ tự động ; cái ; nghiêp ô tô ; ngành xe hơi ; sản xuất ô tô ; tự động ; tựđ ; xe hơi ; ô tô ;
auto
chiếc xe mầu ; chiếc xe ; cái ; nghiêp ô tô ; ngành xe hơi ; sản xuất ô tô ; tự động ; tựđ ; xe hơi ; ô tô ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

auto automobile; car; machine; motorcar
a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine

Other matches

Other phrases built from the same root.

auto-da-fé
* danh từ, số nhiều aut-da-fé
- sự kết tội hoả thiêu (của pháp đình tôn giáo thời Trung cổ); sự hành tội hoả thiêu
* danh từ
- đường dành riêng cho ô tô, xa lộ
* danh từ
- sự tự ám thị
* danh từ
- (điện học) máy tự biến thế
auto decompressor
- (Tech) máy giảm áp tự động
auto jumb
- (Tech) nhảy tự động
auto mode
- (Tech) kiểu tự động
auto program
- (Tech) chương trình tự động
auto relay
- (Tech) bộ kế điện tự động
auto tracking
- (Tech) truy tích tự động
- (Tech) tổng đài điện thoại tự động
- (Tech) tự động-thủ công
- (Tech) đánh số trang tự động
- (Tech) tự động lập lại
auto-request control
- (Tech) kiểm soát yêu cầu tự động
- (Tech) tái khởi tự động
auto-scan tuner
- (Tech) bộ điều hưởng tự quét
auto-switching center
- (Tech) tổng đài điện thoại tự động
* danh từ
- cuộc đua xe hơi xuyên đất nước
* danh từ
- xe đạp tự động
* danh từ
- (sinh học) sự tự cấy mô
* ngoại động từ
- tự cấy mô
* danh từ
- (sinh học) sự tự cấy mô
- sự tự dao động

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A