English → Vietnamese
phag-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
phag-
- hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào
- hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào
- hình thái ghép có nghĩa là ăn: phagocyte : thể thực bào