EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

accursed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

accursed
* tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
- phiền toái, khó chịu

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

accursed
cất ; không cất ; đáng diệt ; đáng nguyền rủa ; đáng ;
accursed
cất ; không cất ; đáng diệt ; đáng nguyền rủa ; đáng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

accursed accurst; maledict
under a curse

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
=to bring an accusation against+ kết tội, buộc tội
=to be under an accusation of+ bị kết tội về, bị buộc tội về
- sự tố cáo
- cáo trạng
accursed
* tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
- phiền toái, khó chịu
- xem accursed

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A