English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accurate

Best translation match:
English Vietnamese
accurate
* tính từ
- đúng đắn, chính xác, xác đáng
=an accurate watch+ đồng hồ chính xác
=an accurate remark+ một nhận xét xác đáng

Probably related with:
English Vietnamese
accurate
biết chính xác ; chuẩn xác ; chuẩn ; chính xác hay không ; chính xác hay ; chính xác lắm ; chính xác ; tác ; tính chính xác ; xác thực ; xác ; xác đáng ; đúng rồi ; đúng ; đúng đâu ;
accurate
biết chính xác ; chuẩn xác ; chuẩn ; chính xác lắm ; chính xác ; phâ ; tác ; tính chính xác ; xác thực ; xác ; xác đáng ; đúng rồi ; đúng ; đúng đâu ;

May be synonymous with:
English English
accurate; exact; precise
(of ideas, images, representations, expressions) characterized by perfect conformity to fact or truth ; strictly correct

May related with:
English Vietnamese
accurate
* tính từ
- đúng đắn, chính xác, xác đáng
=an accurate watch+ đồng hồ chính xác
=an accurate remark+ một nhận xét xác đáng
accurateness
* danh từ
- sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
=accuracy of fire+ sự bắn chính xác
=high accuracy+ độ chính xác cao
=accuracy of measurement+ độ chính xác của phép đo
accursal
* danh từ
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
=to bring an accusation against+ kết tội, buộc tội
=to be under an accusation of+ bị kết tội về, bị buộc tội về
- sự tố cáo
- cáo trạng
accursed
* tính từ
- đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
- xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
- phiền toái, khó chịu
accurately
* phó từ
- đúng đắn, chính xác, xác đáng
accursedness
- xem accursed
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: