English → Vietnamese
peta-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
peta-
- hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)
- hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)
- hình thái ghép có nghĩa là một ngàn triệu triệu (10 ự 15)