EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pet

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pet
* danh từ
- cơn giận, cơn giận dỗi
=to take the pet; to be in a pet+ giận dỗi
- con vật yêu quý, vật cưng
- người yêu quý, con cưng...
=to make a pet of a child+ cưng một đứa bé
- (định ngữ) cưng, yêu quý, thích nhất
=pet name+ tên gọi cưng, tên gọi thân
=pet subject+ môn thích nhất
!one's pet aversion
- (xem) aversion
* ngoại động từ
- cưng, nuông, yêu quý
!petting party
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

pet
bắt con vật cưng ; cho thú ; chó cưng ; chó ; con thú cưng ; con thú nuôi ; con thú ; con vật cưng trong nhà ; con vật cưng ; con vật nuôi ; con vật ; cưng của mình ; cưng ; của thú cưng ; làm thú cưng ; nuôi ; nâng niu ; thu ́ cưng ; thú cưng ; thú cưng đó ; thú lại ; thú nuôi ; thú ; trăng ; vật cưng ; vật nuôi ; vật nuôi đã ; vật ; yêu ; đi thu ́ yêu ; đi thu ́ ; được nâng niu ;
pet
bắt con vật cưng ; cho thú ; chó cưng ; chó ; con thú cưng ; con thú nuôi ; con thú ; con vật cưng trong nhà ; con vật cưng ; con vật nuôi ; con vật ; cưng của mình ; cưng ; của thú cưng ; hãy ; làm thú cưng ; nuôi ; nâng niu ; thú cưng ; thú cưng đó ; thú lại ; thú nuôi ; thú ; trăng ; vật cưng ; vật nuôi ; vật nuôi đã ; vật ; yêu ; đi thu ́ yêu ; đi thu ́ ; được nâng niu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

pet darling; dearie; deary; ducky; favorite; favourite
a special loved one
pet positron emission tomography
using a computerized radiographic technique to examine the metabolic activity in various tissues (especially in the brain)
pet best-loved; favored; favorite; favourite; preferent; preferred
preferred above all others and treated with partiality

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- vòi (để xả hơi...)
pet name
* danh từ
- tên thân mật; biệt danh
pet shop
* danh từ
- cửa hàng bán (chim, thú ) để nuôi làm cảnh
pet subject
* danh từ
- môn ưa thích, chủ đề ưa thích

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P