EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

perspectively

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

perspectively
- xem perspective

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- luật xa gần; phối cảnh
- tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh
- cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ
* tính từ
- theo luật xa gần; theo phối cảnh
=perspective figuers+ hình phối cảnh
- trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ
perspectively
- xem perspective
- (hình học) phép phối cảnh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P