EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

austrian

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

austrian
* tính từ
- (thuộc) nước Ao
* danh từ
- người Ao

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

austrian
chào kiểu áo ; của áo ; giống áo ; người áo sáng giá ; người áo ; áo này ; áo ;
austrian
chào kiểu áo ; của áo ; giống áo ; người áo sáng giá ; người áo ; áo này ; áo ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

austrian school
- (Econ) Trường phái kinh tế Áo.
+ Tên trường phái này được sử dụng để chỉ các nhà kinh tế học từ Menger, Wieser và Bohm-Bawerk trở đi, họ phần lớn nghiên cứu ở Viên và theo một kiểu phân tích riêng biệt.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A