English → Vietnamese
australopithecine
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
australopithecine
* danh từ
- người vượn phương Nam
* tính từ
- thuộc người vượn phương Nam
- người vượn phương Nam
* tính từ
- thuộc người vượn phương Nam
Other matches
Other phrases built from the same root.
australopithecine
* danh từ
- người vượn phương Nam
* tính từ
- thuộc người vượn phương Nam
- người vượn phương Nam
* tính từ
- thuộc người vượn phương Nam