English → Vietnamese
permissible
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
permissible
* tính từ
- cho phép được, chấp nhận được, dung được
- cho phép được, chấp nhận được, dung được
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
permissible
dùng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
permissible allowable
that may be permitted especially as according to rule
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được
- tính cho phép được; tính chấp nhận được, tính dung được
permissible
* tính từ
- cho phép được, chấp nhận được, dung được
- cho phép được, chấp nhận được, dung được
* danh từ
- sự cho phép, sự chấp nhận
=with your kind permission+ nếu ông vui lòng cho phép
- phép; giấy phép
- sự cho phép, sự chấp nhận
=with your kind permission+ nếu ông vui lòng cho phép
- phép; giấy phép
* tính từ
- cho phép; chấp nhận
- tuỳ ý, không bắt buộc
=permissive legislation+ luật pháp tuỳ ý sử dụng không bắt buộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dễ dãi
- cho phép; chấp nhận
- tuỳ ý, không bắt buộc
=permissive legislation+ luật pháp tuỳ ý sử dụng không bắt buộc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dễ dãi
* danh từ
- tính chất có thể cho phép
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dễ dãi
- tính chất có thể cho phép
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dễ dãi
- xem permissible
* phó từ
- chấp nhận được, dùng được
- chấp nhận được, dùng được
* phó từ
- cho phép, được chấp nhận
- dễ dãi, tự do, thoải mái
- cho phép, được chấp nhận
- dễ dãi, tự do, thoải mái