English → Vietnamese
aurelian
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aurelian
* tính từ
- (động vật học) (thuộc) loài sứa
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) nhộng (bướm)
* danh từ
- người sưu tập sâu bọ; người nuôi sâu bọ
- (động vật học) (thuộc) loài sứa
- (từ cổ,nghĩa cổ) (thuộc) nhộng (bướm)
* danh từ
- người sưu tập sâu bọ; người nuôi sâu bọ