English → Vietnamese
pendicle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pendicle
* danh từ
- người tùy tùng, người lệ thuộc
- vật kém cỏi, vật phụ thuộc
- người tùy tùng, người lệ thuộc
- vật kém cỏi, vật phụ thuộc
Other matches
Other phrases built from the same root.
pendicle
* danh từ
- người tùy tùng, người lệ thuộc
- vật kém cỏi, vật phụ thuộc
- người tùy tùng, người lệ thuộc
- vật kém cỏi, vật phụ thuộc