English → Vietnamese
pendulant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pendulant
* tính từ
- đu đưa, lúc lắc
- đu đưa, lúc lắc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* nội động từ
- đu đưa lúc lắc
- do dự, lưỡng lự, không nhất quyết; dao động
- đu đưa lúc lắc
- do dự, lưỡng lự, không nhất quyết; dao động
* tính từ
- lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)
- đu đưa lúc lắc
- lòng thòng, lủng lẳng (tổ chim, chùm hoa)
- đu đưa lúc lắc
pendulant
* tính từ
- đu đưa, lúc lắc
- đu đưa, lúc lắc
- xem pendulous
- xem pendulous