EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pendency

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pendency
* danh từ
- tình trạng chưa quyết định, tình trạng chưa giải quyết, tình trạng còn để treo đó; (pháp lý) tình trạng chưa xử

Other matches

Other phrases built from the same root.

pendency
* danh từ
- tình trạng chưa quyết định, tình trạng chưa giải quyết, tình trạng còn để treo đó; (pháp lý) tình trạng chưa xử

Nearby words

Browse all English words starting with P