English → Vietnamese
patronize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
patronize
* ngoại động từ
- bảo trợ, đỡ đầu
- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố
=patronizing airs+ vẻ kẻ cả bề trên
- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)
- bảo trợ, đỡ đầu
- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố
=patronizing airs+ vẻ kẻ cả bề trên
- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
patronize
có lên lớp ; thái độ với ;
patronize
có lên lớp ; thái độ với ; trợ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
patronize patronise; sponsor
assume sponsorship of
patronize buy at; frequent; patronise; shop; shop at; sponsor
do one's shopping at; do business with; be a customer or client of
patronize condescend; patronise
treat condescendingly
patronize keep going; patronage; patronise; support
be a regular customer or client of
Other matches
Other phrases built from the same root.
patronize
* ngoại động từ
- bảo trợ, đỡ đầu
- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố
=patronizing airs+ vẻ kẻ cả bề trên
- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)
- bảo trợ, đỡ đầu
- đối xử với thái độ kẻ cả, bề trên; hạ cố
=patronizing airs+ vẻ kẻ cả bề trên
- chiếu cố, lui tới (một cửa hàng) (khách hàng quen)
patron saint
* danh từ
- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ
- thần hộ mệnh, thánh bảo hộ
- xem patron
- xem patronize
* tính từ
- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên
- ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên