EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

part

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

part
* danh từ
- phần, bộ phận, tập (sách)
=[a] great part of this story is true+ phần lớn chuyện đó là đúng
=[a] part of them have arrived+ một số trong bọn họ đã đến
=3 parts of sugar, 5 of flour+ 3 phần đường, 5 phần bột
=spare parts of a machine+ phụ tùng của máy
- bộ phận cơ thể
=the [privy] parts+ chỗ kín (bộ phận sinh dục)
- phần việc, nhiệm vụ
=I have done my part+ tôi đã làm phần việc của tôi
=it was not my part to interfere+ tôi không có nhiệm vụ can thiệp vào
=to have neither part nor lot in+ không có dính dáng gì vào
- vai, vai trò; lời nói của một vai kịch; bản chép lời của một vai kịch
=her part was well+ vai chị ấy đóng giỏi
=they don't know their parts yet+ họ không thuộc lời các vai của họ
=to play an important part in the negotiations+ giữ một vai quan trọng trong cuộc đàm phán
=to play a part+ (nghĩa bóng) đóng kịch, giả vờ
- (số nhiều) nơi, vùng
=I am a stranger in these parts+ tôi là một người lạ trong vùng này
- phía, bè
=to take someone's part; to take part with someone+ đứng về phía ai, về bè với ai, ủng hộ ai
- (âm nhạc) bè
- (từ cổ,nghĩa cổ) tài năng
=a man of [good] part+ một người có tài
!for my part
- về phần tôi
!for the most part
- phần lớn, phần nhiều
!in part
- một phần, phần nào
!on one's part; on the part of
- về phía
=there was no objection on his part+ anh ta không phản đối gì
=he apologized on the part of his young brother+ anh ấy xin lỗi hộ em anh ấy
!part and parcel
- (xem) parcel
!part of speech
- (ngôn ngữ học) loại từ
!to take someething in good part
- không chấp nhất điều gì; không phật ý về việc gì
!to take part in
- tham gia vào
* ngoại động từ
- chia thành từng phần, chia làm đôi
- rẽ ra, tách ra, tách làm đôi
=to part the crowd+ rẽ đám đông ra
=to part one's hair+ rẽ đường ngôi (tóc)
- (từ cổ,nghĩa cổ) phân phối, chia phần (cái gì)
* nội động từ
- rẽ ra, tách ra, đứt
=the crowd parted anf let him through+ đám đông rẽ ra cho anh ấy đi
=the cord parted+ thừng đứt ra
- chia tay, từ biệt, ra đi
=they parted in joy+ họ hoan hỉ chia tay nhau
=let us part friends+ chúng ta hãy vui vẻ chia tay nhau
=to part from (with) somebody+ chia tay ai
- chết
- (+ with) bỏ, lìa bỏ
=to part with one's property+ bỏ của cải
!to part brass rags with somebody
- (xem) brass
!to part company with
- cắt đắt quan hệ bầu bạn với
* phó từ
- một phần
=it is made part of iron and part of wood+ cái đó làm một phần bằng sắt một phần bằng gỗ

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

part
anh ta ; anh ; biệt ; bán ; bên ; bă ́ t chuyê ̣ n ; bị một ; bộ phận nào ; bộ phận nào đó ; bộ phận ; can dự vào ; chia cho ; chia cắt ; chia lìa ; chia phần ; chia tay ; chia ; chuyện ; chào ; chúc ; chưa ; chưa được ; chắc là ; chỗ nào ; chỗ ; cuộc ; có phần ; có thể ; công ; công đoạn của ; công đoạn ; cũng nằm ; cơ ; của ; diện ; do ; dính gì ; dính ; dự phần ; giờ ; gì ; góc ; góp ; hưởng ; hả ; hợp tác ; hợp ; hữu ; khiến ; khu vực ; khúc ; kế hoạch ; kế ; lai ; liên quan ; là một phần ; là phần ; là tất ; là ; lành ; lìa ; lúc ; lượng ; lắng ; lọt ; máu ; mình ; mô ; mô ̣ t phâ ; mô ̣ t phâ ̀ n ; môt phần ; mạn ; mất ; mẫu ; một bộ phận ; một phan ; một phần là ; một phần ; một thành phần ; một thành viên ; một trong ; một tên ; một vùng ; một vỏ ; một ; mới ; n phâ ; n phâ ̀ ; n ; nguyên ; ngành ; ngăn ; người ; nhiệm vụ ; nhâ ; nhúng tay ; nhất ; nhớ ; nàng ; nào ; nào đó ; nó ; nơi ; nằm ; nửa ; phan ; phâ ; phâ ̀ n ; phâ ̀ ; phân ; phía ; phần cho ; phần công thức ; phần công ; phần của ; phần hay ; phần hấp ; phần không ; phần là ; phần mà ; phần mình ; phần một ; phần người ; phần nào ; phần nào đó ; phần quan ; phần thuộc ; phần tử ; phần vai ; phần việc ; phần ; phận ; phụ tùng ; quan ; rời ; sơ ; t phâ ; t phâ ̀ ; t phâ ́ ; tham dự ; tham gia ; thuộc ; thành một phần ; thành phần ; thành viên ; thành ; thì một phần ; thì ; thể ; trong cụm ; trong một phần ; trong ; trào ; trí ; trở thành một phần cuộc sống ; trở thành ; tách ; tưởng ; tầng ; tốt phần ; vai trò ; vai ; viên ; việc ; vùng miền ; vùng nhất ; vùng ; vấn đề ; vị trí ; vực ; xó ; ý ; đoạn nào ; đoạn ; đúng ; được phần ; được ; đề ; ̀ mô ̣ t phâ ̀ n ; ́ n ; ̉ bă ́ t chuyê ̣ n ;
part
biê ; biê ̣ ; biệt ; bán ; bên ; bệ ; bị một ; bộ phận nào ; bộ phận nào đó ; bộ phận ; can dự vào ; chia cho ; chia cắt ; chia lìa ; chia phần ; chia tay ; chia ; chu ; chu ́ ; chuyện ; chào ; chúc ; chưa kể ; chưa ; chưa được ; chỗ nào ; chỗ ; copy ; cuộc ; có phần ; công việc ; công đoạn ; cũng nằm ; của ; diện ; do ; dính gì ; dính ; dự phần ; giúp ; giờ ; go ; gì ; góc ; góp ; hưởng ; hả ; hợp tác ; hợp ; hữu ; khiến ; khu vực ; khu ; khu ̉ ; khúc ; kế hoạch ; kế ; lai ; liên quan ; là một phần ; là phần ; là tất ; là ; lành ; lìa ; lúc ; lượng ; lại ; lắng ; lọt ; máu ; mình ; mô ̣ t phâ ; môt phần ; mũi ; mạn ; mất ; mẫu ; một bộ phận ; một phan ; một phần là ; một phần ; một thành phần ; một thành viên ; một vỏ ; một ; mới ; n phâ ; n phâ ̀ ; nang ; nguyên ; ngành ; ngăn ; người ; nhiệm vụ ; nhâ ; nhúng tay ; nhất ; nhớ ; nàng ; nào ; nào đó ; nó ; nơi ; nằm ; nửa ; p ; phan ; phâ ; phâ ̀ n ; phâ ̀ ; phân ; phía ; phần cho ; phần công thức ; phần công ; phần của ; phần hay ; phần hấp ; phần không ; phần là ; phần mà ; phần mình ; phần một ; phần người ; phần nào ; phần nào đó ; phần quan ; phần thuộc ; phần tử ; phần việc ; phần ; phận ; phụ tùng ; quan ; rời ; sống ; t phâ ; t phâ ̀ ; tham dự ; tham gia ; thuộc ; thành một phần ; thành phần ; thành viên ; thành ; thì một phần ; thì ; thể ; tra ; trai ; trong cụm ; trong một phần ; trong ; trào ; trí ; trở thành ; tách ; tái ; tưởng ; tầng ; tốt phần ; vai trò ; vai ; viên ; việc ; vùng miền ; vùng nhất ; vùng ; vấn đề ; vị trí ; vực ; xó ; y ; yếu ; ý ; đo ; đoạn nào ; đoạn ; đúng ; được phần ; được ; đề ; ́ p ; ̣ nhâ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

part component; component part; constituent; portion
something determined in relation to something that includes it
part portion
something less than the whole of a human artifact
part piece
a portion of a natural object
part region
the extended spatial location of something
part function; office; role
the actions and activities assigned to or required or expected of a person or group
part character; persona; role; theatrical role
an actor's portrayal of someone in a play
part percentage; portion; share
assets belonging to or due to or contributed by an individual person or group
part division; section
one of the portions into which something is regarded as divided and which together constitute a whole
part parting
a line of scalp that can be seen when sections of hair are combed in opposite directions
part voice
the melody carried by a particular voice or instrument in polyphonic music
part contribution; share
the part played by a person in bringing about a result
part separate; split
go one's own way; move apart
part break; break up; separate; split; split up
discontinue an association or relation; go different ways
part depart; roar off; set forth; set off; set out; start; start out; take off
leave
part break up; divide; separate
come apart
part disunite; divide; separate
force, take, or pull apart
part partially; partly
in part; in some degree; not wholly

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự chia ly, sự chia tay, sự từ biệt
=on parting+ lúc chia tay
- đường ngôi (của tóc)
- chỗ rẽ, ngã ba
=parting of the ways+ ngã ba đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- tính từ
- bị chia thành từng phần
- chẻ, xẻ sâu
- hé mở
= parted lips+đôi môi hé mở

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P