English → Vietnamese
parch
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
parch
* ngoại động từ
- rang
=parched peas+ đậu rang
- làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
=lips parched with thirst+ môi khô nẻ vì khát
- rang
=parched peas+ đậu rang
- làm (đất, người) khô nẻ (mặt trời, cơn khát)
=lips parched with thirst+ môi khô nẻ vì khát
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
parch sear
cause to wither or parch from exposure to heat