English → Vietnamese
parcelling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
parcelling
* danh từ
- sự chia thành phần
- (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường
- (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường
- sự chia thành phần
- (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường
- (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
parcelling allocation; allotment; apportioning; apportionment; assignation; parceling
the act of distributing by allotting or apportioning; distribution according to a plan
Other matches
Other phrases built from the same root.
parcel post
* danh từ
- bộ phận bưu kiện (trong ngành bưu điện)
- bộ phận bưu kiện (trong ngành bưu điện)
parcelling
* danh từ
- sự chia thành phần
- (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường
- (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường
- sự chia thành phần
- (hàng hải) sự che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; sự bọc (dây châo) bằng dải vải bạt có nhựa đường
- (hàng hải) dải vải bạt có nhựa đường
parcel bomb
* danh từ
- bom thư (quả bom được gói thành một bưu kiện bình thường và gửi qua bưu điện)
- bom thư (quả bom được gói thành một bưu kiện bình thường và gửi qua bưu điện)