EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

parameterization

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

parameterization
* danh từ
- sự biểu hiện thành tham số

Other matches

Other phrases built from the same root.

acceleration parameter
- (Tech) thông số gia tốc
actual parameter
- (Tech) tham số thực tế
formal parameter
- (Tech) thông số hình thức
time varying parameter models
- (Econ) Các mô hình biến số thay đổi theo thời gian.
+ Xem VARIABLE PARAMETER MODELS.
variable parameter models
- (Econ) Các mô hình thông số khả biến.
+ Các mô hình kinh tế lượng, trong đó các thông số về dân số cần được ước lượng, được giả định là biến số, không giống như trong phân tích hồi quy mà trong đó các thông số được coi là cố định.
parameterization
* danh từ
- sự biểu hiện thành tham số
- xem parameterise
one - parameter
- một tham số

Nearby words

Browse all English words starting with P