English to Vietnamese
Search Query: parametric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
parametric
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến =parametric equation+ phương trình tham số =parametric problem+ bài toán tham số |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
parametric
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) thông số, (thuộc) tham số, (thuộc) tham biến =parametric equation+ phương trình tham số =parametric problem+ bài toán tham số |
|
parametrically
|
- xem parameter
|
|
parametrize
|
- xem parameterise
|
|
non-parametric
|
- không có tham biến
|
|
parametrization
|
- sự tham số hoá
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
