English → Vietnamese
paragraphic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
paragraphic
* tính từ
- gồm có nhiều đoạn
- gồm có nhiều đoạn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người chuyên viết mẫu tin (trên báo)
- người chuyên viết mẫu tin (trên báo)
paragraphic
* tính từ
- gồm có nhiều đoạn
- gồm có nhiều đoạn
* tính từ
- gồm có nhiều đoạn
- gồm có nhiều đoạn