English → Vietnamese
panorama
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
panorama
* danh từ
- bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem)
- cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia
- (nghĩa bóng) sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc
- bức tranh cuộn tròn dở lần lần (trước mặt người xem)
- cảnh tầm rộng; (thường), (nghĩa bóng) toàn cảnh; (điện ảnh) cảnh quay lia
- (nghĩa bóng) sự hình dung lần lần (sự việc, hình ảnh) trong trí óc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
panorama aspect; prospect; scene; view; vista
the visual percept of a region
panorama cyclorama; diorama
a picture (or series of pictures) representing a continuous scene