English → Vietnamese
pandit
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pandit
* danh từ
- nhà học giả Ân-độ
-(đùa cợt) nhà học giả
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)
- nhà học giả Ân-độ
-(đùa cợt) nhà học giả
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà học giả uyên thâm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà phê bình, nhà bình luận (đạo mạo và am hiểu)