English → Vietnamese
pancake
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pancake
* danh từ
- bánh kếp (giống như bánh đa)
=flat as a pancake+ đét như bánh kếp, đét như cá mắm
* nội động từ
- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)
- bánh kếp (giống như bánh đa)
=flat as a pancake+ đét như bánh kếp, đét như cá mắm
* nội động từ
- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pancake
bánh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pancake battercake; flannel cake; flannel-cake; flapcake; flapjack; griddlecake; hot cake; hotcake
a flat cake of thin batter fried on both sides on a griddle
Other matches
Other phrases built from the same root.
pancake
* danh từ
- bánh kếp (giống như bánh đa)
=flat as a pancake+ đét như bánh kếp, đét như cá mắm
* nội động từ
- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)
- bánh kếp (giống như bánh đa)
=flat as a pancake+ đét như bánh kếp, đét như cá mắm
* nội động từ
- (hàng không), (từ lóng) xuống thẳng (thân vẫn ngang)
pancake day
* danh từ
- thứ ba trước tuần chay, ngày ăn bánh xếp theo truyền thống
- thứ ba trước tuần chay, ngày ăn bánh xếp theo truyền thống
pancake landing
* danh từ
- máy bay hạ cánh xuống thẳng mà thân vẫn nằm ngang (khi khẩn cấp)
- máy bay hạ cánh xuống thẳng mà thân vẫn nằm ngang (khi khẩn cấp)