English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pajamas

Best translation match:
English Vietnamese
pajamas
* danh từ số nhiều
- pijama, quần áo ngủ

Probably related with:
English Vietnamese
pajamas
bộ ; bộ đồ ngủ ; ngủ ; ngủ đâu ; ngủ đâu được ; pajama ; pijama này ; pyjama ; quần áo ngủ ; quần áo ; t ; áo ngủ ; đô ; đồ ngủ ; đồ pyjama nè ; đồ pyjama ;
pajamas
bộ ; bộ đồ ngủ ; ngủ ; ngủ đâu ; ngủ đâu được ; pajama ; pijama này ; pyjama ; quần áo ngủ ; quần áo ; t tiê ; t tiê ̣ ; áo ngủ ; đô ; đồ ngủ ; đồ pyjama nè ; đồ pyjama ;

May related with:
English Vietnamese
pajamas
* danh từ số nhiều
- pijama, quần áo ngủ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: