English to Vietnamese
Search Query: pairing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pairing
|
- danh từ
- (sinh vật học) sự ghép đôi; kết đôi; kết cặp |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
pairing
|
cách cho ngủ ; ghép nối ;
|
|
pairing
|
cách cho ngủ ; ghép nối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
pairing; conjugation; coupling; mating; sexual union; union
|
the act of pairing a male and female for reproductive purposes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
au pair
|
* tính từ
- trao đổi (con cho ăn học...) |
|
one-pair
|
* danh từ
- căn phòng ở tầng hai |
|
pair-horse
|
* tính từ
- hai ngựa, để cho một cặp ngựa =a pair-horse carriage+ xe hai ngựa |
|
pair-oar
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thuyền hai mái chèo |
|
pigeon-pair
|
* danh từ
- cặp trai gái sinh đôi - một trai một gái (hai đứa con độc nhất của một gia đình) |
|
complementary pair
|
- (Tech) cặp bù
|
|
darlington pair
|
- (Tech) cặp Darlington (Đắclintơn)
|
|
electron pair bond
|
- (Tech) liên kết cặp điện tử
|
|
electron-hole pair generation
|
- (Tech) sự tạo cặp lỗ trống điện tử
|
|
electron-hole pair
|
- (Tech) cặp lỗ trống điện tử
|
|
one-pair-back
|
* danh từ
- lầu phía sau |
|
one-pair-front
|
* danh từ
- lầu phía trước |
|
pairing
|
- danh từ
- (sinh vật học) sự ghép đôi; kết đôi; kết cặp |
|
paired
|
- thành cặp, thành đôi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
