English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: painless

Best translation match:
English Vietnamese
painless
* tính từ
- không đau đớn

Probably related with:
English Vietnamese
painless
không gây đau đớn ; không đau gì cả ; không đau đớn ; không đáng quan tâm ; suôn sẻ ; ít đau ; đau đớn gì ;
painless
không gây đau đớn ; không đau gì cả ; không đau đớn ; suôn sẻ ; ít đau ; đau đớn gì ;

May related with:
English Vietnamese
painlessness
* danh từ
- sự không đau đớn, sự không buồn đau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: