English → Vietnamese
athletically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
athletically
- xem athletic
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lực sĩ
- vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
- lực sĩ
- vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
* tính từ
- có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
- (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
=athletic sports+ điền kinh; cuộc thi điền kinh
- có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
- (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
=athletic sports+ điền kinh; cuộc thi điền kinh
* danh từ
- (số nhiều) điền kinh; thể thao
=track and tield athletics+ các môn điền kinh nhẹ
- (số nhiều) điền kinh; thể thao
=track and tield athletics+ các môn điền kinh nhẹ
athletically
- xem athletic
- xem athletic